Tiếng Việt
English
中文
Français
日本語
한국어
Español
Русский
Deutsch
ไทย
ລາວ
हिन्दी
Português
PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ CÁN BỘ, GIÁO VIÊN, NHÂN VIÊN TRƯỜNG TH KIM GIANG HỌC KÌ II - NĂM HỌC 2018 - 2019
15/1/2019, 00:00
Lượt đọc : 1.619

| STT | Họ và tên | Chức vụ | Ghi chú |
| 1 | Nguyễn Thị Ngân Bình | Hiệu trưởng | |
| 2 | Nguyễn Thu Hà | Phó Hiệu trưởng | |
| 3 | Trần Thị Vị | Phó Hiệu trưởng | |
| 4 | Vũ Thị Tuyết Mai | Thiết bị | |
| 5 | Lê Thu Hằng | Văn phòng | |
| 6 | Đoàn Thị Ngân Hoa | Thư viện | |
| 7 | Chu Thị Hoài | Y tế | |
| 8 | Trần Hoài Linh | Kế toán | |
| 9 | Quách Thị Thúy Ngà | Tổng phụ trách | |
| 10 | Đinh Thị Mỹ Huệ | GVCN lớp 1A1 | |
| 11 | Vũ Thị Minh Hiền | GVCN lớp 1A2 | |
| 12 | Nguyễn Thị Hồng Thúy | GVCN lớp 1A3 | |
| 13 | Trần Thị Hoa | GVCN lớp 1A4 | |
| 14 | Bùi Thị Việt Hà | GVCN lớp 1A5 | |
| 15 | Đào Thu Lê | GVCN lớp 1A6 | |
| 16 | Bùi Thị Thùy Linh | GVCN lớp 1A7 | |
| 17 | Lưu Thị Thanh Phương | GVCN lớp 1A8 | |
| 18 | Thân Phương Quyên | GVCN lớp 1A9 | |
| 19 | Nguyễn Thị Lan Anh | GVCN lớp 1A10 | |
| 20 | Nguyễn Thu Hương | GVCN lớp 2A1 | |
| 21 | Bùi Thị Thủy | GVCN lớp 2A2 | |
| 22 | Đào Thị Hương Liên | GVCN lớp 2A3 | |
| 23 | Lương Thùy Liên | GVCN lớp 2A4 | |
| 24 | Nguyễn Thị Phương | GVCN lớp 2A5 | |
| 25 | Trần Thị Kim Dung | GVCN lớp 2A6 | |
| 26 | Dương Kiều Oanh | GVCN lớp 2A7 | |
| 27 | Đỗ Thị Thu Hà | GVCN lớp 3A1 | |
| 28 | Đỗ Thu Thủy | GVCN lớp 3A2 | |
| 29 | Nguyễn Thị Hiền | GVCN lớp 3A3 | |
| 30 | Đỗ Thị Phượng | GVCN lớp 3A4 | |
| 31 | Trịnh Thị Tân | GVCN lớp 3A5 | |
| 32 | Nguyễn Thị Bích Diệp | GVCN lớp 3A6 | |
| 33 | Trần Thị Quy | GVCN lớp 4A1 | |
| 34 | Bùi Phương Thảo | GVCN lớp 4A2 | |
| 35 | Phạm Thị Thanh Thủy | GVCN lớp 4A3 | |
| 36 | Trần Thị Thu Phương | GVCN lớp 4A4 | |
| 37 | Nguyễn Thị Thanh Thu | GVCN lớp 4A5 | |
| 38 | Lê Thị Hài Hòa | GVCN lớp 4A6 | |
| 39 | Trần Thị Mai Hoa | GVCN lớp 4A7 | |
| 40 | Nguyễn Thị Kim Anh | GVCN lớp 5A1 | |
| 41 | Nguyễn Thị Linh | GVCN lớp 5A2 | |
| 42 | Đỗ Xuân Thảo | GVCN lớp 5A3 | |
| 43 | Phạm Thị Hằng | GVCN lớp 5A4 | |
| 44 | Kim Huyền Diễm | GVCN lớp 5A5 | |
| 45 | Nguyễn Hoàng Vân | GVCN lớp 5A6 | |
| 46 | Trần Thị Mai Phương | GVCN lớp 5A7 | |
| 47 | Dương Kiều Phương | Giáo viên bù nữ | |
| 48 | Nguyễn Thị Diệu Thúy | Giáo viên bù nữ | |
| 49 | Nguyễn Thị Mai Anh | Âm nhạc | |
| 50 | Nguyễn Thu Quỳnh | Âm nhạc | |
| 51 | Đỗ Thị Thu Hường | Mỹ thuật | |
| 52 | Nguyễn Thị Bích Hồng | Mỹ thuật | |
| 53 | Nguyễn Văn Công | Thể dục | |
| 54 | Phan Trọng Đức | Thể dục | |
| 55 | Vũ Ngọc Huệ | Thể dục | |
| 56 | Lê Thị Hằng | Tiếng Anh | |
| 57 | Nguyễn Thị Hoa | Tiếng Anh | |
| 58 | Nguyễn Thị Huyền Trang | Tiếng Anh | |
| 59 | Nguyễn Thị Thơ | Tin học | |
| 60 | Vũ Thị Nguyệt Thu | Tin học | |
| 61 | Nguyễn Xuân Chiến | Bảo vệ | |
| 62 | Nguyễn Minh Tình | Bảo vệ | |
| 63 | Đinh Quang Dân | Bảo vệ | |
| 64 | Nguyễn Xuân Trường | Bảo vệ |



